花饺[huā jiǎo] [花 饺]Lưu từKháchá cảoChữ trong từ花huāhoa饺jiǎosủi cảo nhân thịtTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoa花纹huā wénHSK 7thiết kế trang tríTừ cận nghĩa:烧卖shāo màihá cảo (shao mai) hấp饺饵jiǎo ěrhá cảo