XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
馃
[guǒ]
Lưu từ
Khác
bánh
Từ cận nghĩa:
糕
gāo
bánh
饦
tuō
bánh
饽
bō
bánh
糕饼
gāo bǐng
bánh
饼饵
bǐng ěr
bánh