饼饵[bǐng ěr] [饼 饵]Lưu từKhácbánh; ngọtChữ trong từ饼bǐngbánh tròn dẹt饵ěrbánh ngọtTừ cùng chữ:饼干bǐng gānHSK 5bánh quy诱饵yòu ěrHSK 9mồiTừ cận nghĩa:糕gāobánh饦tuōbánh饽bōbánh馃guǒbánh糕饼gāo bǐngbánh