馈赠[kuì zèng] [馈 赠]Lưu từKháctặng (một món quà) cho (ai đó)Chữ trong từ馈kuìdâng lễ cho thần linh赠zèngtặngTừ cùng chữ:捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)