XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
驮轿
[tuó jiào] [驮 轿]
Lưu từ
Khác
kiệu do động vật thồ khiêng
Chữ trong từ
驮
tuó
thồ
轿
jiào
kiệu kiên