XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

驮【馱】

[tuó]

thồ; chở trên lưng; cõng

用背部负载人或物品

农民用马把农作物驮回了家中。

nóng mín yòng mǎ bǎ nóng zuò wù tuó huí le jiā zhōng.

Người nông dân dùng ngựa chở nông sản về nhà.