驮【馱】
[tuó]
thồ; chở trên lưng; cõng
用背部负载人或物品
农民用马把农作物驮回了家中。
nóng mín yòng mǎ bǎ nóng zuò wù tuó huí le jiā zhōng.Người nông dân dùng ngựa chở nông sản về nhà.

[tuó]
thồ; chở trên lưng; cõng
用背部负载人或物品
农民用马把农作物驮回了家中。
nóng mín yòng mǎ bǎ nóng zuò wù tuó huí le jiā zhōng.Người nông dân dùng ngựa chở nông sản về nhà.