驮兽[tuó shòu] [驮 兽]Lưu từKhácđộng vật thồChữ trong từ驮tuóthồ兽shòuquái thúTừ cùng chữ:飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú野兽yě shòuHSK 9quái thúTừ cận nghĩa:驮畜tuó chùđộng vật thồ