驮畜[tuó chù] [驮 畜]Lưu từKhácđộng vật thồChữ trong từ驮tuóthồ畜chùgia súcTừ cùng chữ:牲畜shēng chùHSK 8gia súcTừ cận nghĩa:驮兽tuó shòuđộng vật thồ