骛[wù]Lưu từKhác(hình thức kết hợp) chạy toán loạn; phấn đấu vìTừ ghép:外骛wài wùdính líu vào việc không phải của mình旁骛páng wùkhông chú ý驰骛chí wùdi chuyển nhanh好高骛远hào gāo wù yuǎnquá sức mình không đảm đương nổi (thành ngữ)心无旁骛xīn wú páng wùhoàn toàn tập trung