驰骛[chí wù] [驰 骛]Lưu từKhácdi chuyển nhanh; phóng nhanh; chạy theo (danh vọng hão, quyền lực, tiền bạc,...)Chữ trong từ驰chíchạy nhanh骛wù(hình thức kết hợp) chạy toán loạnTừ cùng chữ:驰名chí míngHSK 7nổi tiếngTừ cận nghĩa:飞身fēi shēndi chuyển nhanh