飞身[fēi shēn] [飞 身]Lưu từKhácdi chuyển nhanh; nhảy vọt; vật ngã trong khi bayChữ trong từ飞fēibay身shēncơ thểTừ ghép:飞身翻腾fēi shēn fān téngnhào lộn trên khôngTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:驰骛chí wùdi chuyển nhanh