飞身翻腾[fēi shēn fān téng] [飞 身 翻 腾]Lưu từKhácnhào lộn trên khôngChữ trong từ飞fēibay身shēncơ thể翻fānlật腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:飞机fēi jīHSK 1máy bay飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ飞行员fēi xíng yuánHSK 6phi công飞禽走兽fēi qín zǒu shòuHSK 6chim chóc và muông thú沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi飞往fēi wǎngHSK 7bay đến飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trung飞跃fēi yuèHSK 7nhảy vọtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侧空翻cè kōng fānnhào lộn trên không