侧空翻[cè kōng fān] [侧 空 翻]Lưu từKhácnhào lộn trên không; nhào lộn ngangChữ trong từ侧cèmột bên空kōngkhông trung翻fānlậtTừ cùng chữ:侧重cè zhòngHSK 7đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào侧面cè miànHSK 7bên cạnh推翻tuī fānHSK 9lật đổTừ cận nghĩa:飞身翻腾fēi shēn fān téngnhào lộn trên không