旁骛[páng wù] [旁 骛]Lưu từKháckhông chú ý; bị sao nhãng bởi việc gì đóChữ trong từ旁pángbên骛wù(hình thức kết hợp) chạy toán loạnTừ ghép:心无旁骛xīn wú páng wùhoàn toàn tập trungTừ cùng chữ:旁边páng biānHSK 1bên旁观páng guānHSK 8đứng ngoài quan sátTừ cận nghĩa:不经意bù jīng yìHSK 7không chú ý不在意bù zài yìkhông chú ý不注意bù zhù yìkhông chú ý不经意间bù jīng yì jiānkhông chú ý