骸骨[hái gǔ] [骸 骨]Lưu từKhácbộ xương; hài cốtChữ trong từ骸háixương của cơ thể骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xươngTừ cận nghĩa:骼gébộ xương骨骸gǔ háibộ xương骨头架子gǔ tou jià zibộ xương