鲛[jiāo]Lưu từKhác(hình thức kết hợp) cá mậpTừ ghép:青鲛qīng jiāocá mập thu马鲛mǎ jiāocá thu鲛人jiāo rénngười giống cá trong văn hóa dân gian Trung Quốc có nước mắt hóa thà…鲛鱼jiāo yú(cổ) cá mập鲽鲛dié jiāocá tầm马鲛鱼mǎ jiāo yúcá thu