马鲛鱼[mǎ jiāo yú] [马 鲛 鱼]Lưu từKháccá thuChữ trong từ马mǎngựa鲛jiāo(hình thức kết hợp) cá mập鱼yúcáTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thảXem thêm (2)Từ cận nghĩa:鲐táicá thu鲭qīngcá thu马鲛mǎ jiāocá thu鲭鱼qīng yúcá thu