青鲛[qīng jiāo] [青 鲛]Lưu từKháccá mập thuChữ trong từ青qīngmàu xanh lá鲛jiāo(hình thức kết hợp) cá mậpTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thì