XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
鲸鲨
[jīng shā] [鲸 鲨]
Lưu từ
Khác
cá mập voi
Chữ trong từ
鲸
jīng
cá voi
鲨
shā
cá mập