鲸
[jīng]
cá voi
鲸鱼属于哺乳动物,用肺呼吸。
jīng yú shǔ yú bǔ rǔ dòng wù, yòng fèi hū xī.Cá voi thuộc loài động vật có vú, thở bằng phổi.
几头鲸鱼不幸在海滩上搁浅了。
jǐ tóu jīng yú bú xìng zài hǎi tān shàng gē qiǎn le.Mấy con cá voi không may bị mắc cạn trên bãi biển.
鲸鱼属于哺乳动物。
jīng yú shǔ yú bǔ rǔ dòng wù.Cá voi thuộc loài động vật có vú.