捕鲸[bǔ jīng] [捕 鲸]Lưu từKhácsăn cá voiChữ trong từ捕bǔbắt鲸jīngcá voiTừ ghép:捕鲸船bǔ jīng chuántàu săn cá voiTừ cùng chữ:捕捉bǔ zhuōHSK 7bắt