虎鲸[hǔ jīng] [虎 鲸]Lưu từKháccá voi sát thủ (Orcinus orca)Chữ trong từ虎hǔcon hổ鲸jīngcá voiTừ cận nghĩa:杀人鲸shā rén jīngcá voi sát thủ (Orcinus orca)