杀人鲸[shā rén jīng] [杀 NHÂN 鲸]Lưu từKháccá voi sát thủ (Orcinus orca)Chữ trong từ杀shāgiết人rénNHÂNngười鲸jīngcá voiTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết ngườiTừ cận nghĩa:虎鲸hǔ jīngcá voi sát thủ (Orcinus orca)