杀害【殺害】
[shā hài] [杀 害]
sát hại
用恶劣手段残害致死
那个无辜的商人被残忍地杀害了。
nà ge wú gū de shāng rén bèi cán rěn dì shā hài le.Thương nhân vô tội đó đã bị sát hại một cách tàn nhẫn.
侵略者凶残地杀害了无辜平民。
qīn lüè zhě xiōng cán dì shā hài le wú gū píng mín.Kẻ xâm lược tàn bạo sát hại những thường dân vô tội.