鲸波[jīng bō] [鲸 波]Lưu từKhácsóng lớn hoặc sóng dữChữ trong từ鲸jīngcá voi波bōsóngTừ cùng chữ:奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn