蓝鲸[lán jīng] [蓝 鲸]Lưu từKháccá voi xanhChữ trong từ蓝lánmàu xanh鲸jīngcá voiTừ cùng chữ:蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam蓝天lán tiānHSK 6bầu trời xanh蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay蓝图lán túHSK 8bản thiết kế