鳃[sāi]Lưu từKhácmang cáTừ ghép:鳃弓sāi gōngcung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật…鳃裂sāi lièkhe mang (ở cá)七鳃鳗qī sāi máncá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)瓣鳃纲bàn sāi gāngLamellibranchia羽鳃鲐yǔ sāi táicá bạc má Ấn Độ