羽鳃鲐[yǔ sāi tái] [羽 鳃 鲐]Lưu từKháccá bạc má Ấn ĐộChữ trong từ羽yǔlông vũ鳃sāimang cá鲐táicá thuTừ cùng chữ:羽毛球yǔ máo qiúHSK 5cầu lông羽绒服yǔ róng fúHSK 5trang phục nhồi lông vũ