鳃裂[sāi liè] [鳃 裂]Lưu từKháckhe mang (ở cá)Chữ trong từ鳃sāimang cá裂liètáchTừ cùng chữ:分裂fēn lièHSK 6chia rẽ断裂duàn lièHSK 7gãy破裂pò lièHSK 8vỡ