鸟篆[niǎo zhuàn] [鸟 篆]Lưu từKhácchữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)Chữ trong từ鸟niǎochim篆zhuàncon dấu (công vụ)Từ cùng chữ:鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chim