鸟蛤[niǎo gé] [鸟 蛤]Lưu từKhácsò (thân mềm thuộc họ Cardiidae)Chữ trong từ鸟niǎochim蛤háếchTừ cùng chữ:鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chimTừ cận nghĩa:鸟尾蛤niǎo wěi gésò (thân mềm thuộc họ Cardiidae)