鹁鸽[bó gē] [鹁 鸽]Lưu từKhácchim bồ câuChữ trong từ鹁bóchim bồ câu rừng鸽gēchim bồ câuTừ cận nghĩa:鸽子gē ziHSK 7chim bồ câu鸽gēchim bồ câu