XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
鹅莓
[é méi] [鹅 莓]
Lưu từ
Khác
quả lý chua gooseberry
Chữ trong từ
鹅
é
ngỗng
莓
méi
quả mọng