麝[shè]Lưu từKháchươu xạ (Moschus moschiferus); còn gọi là 香獐子Từ ghép:兰麝lán shènghĩa đen: lan và xạ hương麝牛shè niúbò xạ麝猫shè māocầy hương (động vật)麝香shè xiāngxạ hương麝香猫shè xiāng māocầy hương (động vật)麝香草shè xiāng cǎocỏ xạ hương麝香石竹shè xiāng shí zhúcây cẩm chướngTừ cận nghĩa:香獐子xiāng zhāng zihươu xạ (Moschus moschiferus)