麝香猫[shè xiāng māo] [麝 香 猫]Lưu từKháccầy hương (động vật)Chữ trong từ麝shèhươu xạ (Moschus moschiferus)香xiāngthơm猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)Từ cận nghĩa:麝猫shè māocầy hương (động vật)