麝香石竹[shè xiāng shí zhú] [麝 香 石 竹]Lưu từKháccây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus (thực vật)Chữ trong từ麝shèhươu xạ (Moschus moschiferus)香xiāngthơm石shíđá竹zhúTừ cùng chữ:爆竹bào zhúHSK 7pháo胸有成竹xiōng yǒu chéng zhúHSK 9(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo