麟
[lín]
biến thể của 麟 (lín)
古代能考中状元的人凤毛麟角。
gǔ dài néng kǎo zhōng zhuàng yuán de rén fèng máo lín jiǎo.Thời cổ đại người đỗ được trạng nguyên vô cùng hiếm hoi.
[lín]
biến thể của 麟 (lín)
古代能考中状元的人凤毛麟角。
gǔ dài néng kǎo zhōng zhuàng yuán de rén fèng máo lín jiǎo.Thời cổ đại người đỗ được trạng nguyên vô cùng hiếm hoi.