麟经[lín jīng] [麟 经]Lưu từKháctên khác của Kinh Xuân Thu 春秋Chữ trong từ麟línbiến thể của 麟 (lín)经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế历经lì jīngHSK 8trải qua取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinh一经yī jīngHSK 9ngay sau khi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua