一经【一經】
[yī jīng] [一 经]
ngay sau khi; một khi (một hành động đã hoàn thành)
表示只要经过某种动作,就会产生某种结果。
这项新课程方案一经推出,就受到了广大学员的热烈欢迎。
zhè xiàng xīn kè chéng fāng àn yì jīng tuī chū, jiù shòu dào le guǎng dà xué yuán de rè liè huān yíng.Phương án khóa học mới này vừa ra mắt đã nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ đông đảo học viên.
这个丑闻一经曝光,立刻引发舆论哗然。
zhè ge chǒu wén yì jīng bào guāng, lì kè yǐn fā yú lùn huá rán.Vụ bê bối này vừa bị phơi bày đã lập tức gây ra làn sóng xôn xao trong dư luận.
新政策一经公布,立刻成为瞩目的焦点。
xīn zhèng cè yì jīng gōng bù, lì kè chéng wéi zhǔ mù dì jiāo diǎn.Chính sách mới vừa công bố lập tức trở thành tâm điểm được chú ý.
这种限定款球鞋一经发售便被抢购一空。
zhè zhǒng xiàn dìng kuǎn qiú xié yì jīng fā shòu biàn bèi qiǎng gòu yì kōng.Đôi giày thể thao mẫu giới hạn này vừa mở bán đã bị tranh mua sạch sẽ.