XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
黏痰
[nián tán] [黏 痰]
Lưu từ
Khác
đờm
Chữ trong từ
黏
nián
dính
痰
tán
đờm