黐胶[chī jiāo] [黐 胶]Lưu từKhácnhựa bẫy chimChữ trong từ黐chīnhựa bẫy chim胶jiāodánTừ cùng chữ:橡胶xiàng jiāoHSK 9cao suTừ cận nghĩa:黐chīnhựa bẫy chim