鼬[yòu]Lưu từKhác(động vật học) chồnTừ ghép:伶鼬líng yòuchồn臭鼬chòu yòuchồn hôi艾鼬ài yòuchồn hương thảo nguyên (Mustela eversmanii)青鼬qīng yòuchồn vàng香鼬xiāng yòuchồn núi黄鼬huáng yòuchồn vàng Siberia (Mustela sibirica)鼬属yòu shǔMustela (chi chồn, v.v.)鼬獾yòu huānchồn bạc má鼬科yòu kēHọ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon)Xem thêm (3)