黄鼬[huáng yòu] [黄 鼬]Lưu từKhácchồn vàng Siberia (Mustela sibirica)Chữ trong từ黄huángmàu vàng鼬yòu(động vật học) chồnTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng