伶鼬[líng yòu] [伶 鼬]Lưu từKhácchồn; Mustela nivalis (động vật)Chữ trong từ伶líng(cũ) diễn viên nam鼬yòu(động vật học) chồnTừ cùng chữ:伶俐líng lìHSK 6thông minhTừ cận nghĩa:选xuǎnHSK 2chọn挑tiāoHSK 4chọn挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn选择xuǎn zéHSK 4chọn埋máiHSK 6chôn拣jiǎnHSK 8chọn堙yīnchôn墐jǐnchôn瘗yìchônXem thêm (3)