XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
鼬鲨
[yòu shā] [鼬 鲨]
Lưu từ
Khác
cá mập hổ
Chữ trong từ
鼬
yòu
(động vật học) chồn
鲨
shā
cá mập