龈[kěn]Lưu từKhácbiến thể của 啃 (kěn)Từ ghép:牙龈yá yínnướu齿龈chǐ yínnướu龈炎yín yánviêm nướu龈病yín bìngbệnh nướu龈音yín yīnâm lợi (ngôn ngữ học)上齿龈shàng chǐ yínxương ổ răng trên前齿龈qián chǐ yínổ răng牙龈炎yá yín yánviêm nướu软龈音ruǎn yín yīnâm vòm mềm (ngôn ngữ học)Xem thêm (8)