软龈音[ruǎn yín yīn] [软 龈 音]Lưu từKhácâm vòm mềm (ngôn ngữ học)Chữ trong từ软ruǎnmềm龈kěnbiến thể của 啃 (kěn)音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)口音kǒu yinHSK 8giọng软弱ruǎn ruòHSK 8yếu配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)Xem thêm (1)