牙龈炎[yá yín yán] [牙 龈 炎]Lưu từKhácviêm nướuChữ trong từ牙yárăng龈kěnbiến thể của 啃 (kěn)炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:牙刷yá shuāHSK 4bàn chải đánh răng发炎fā yánHSK 6bị viêm牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:龈炎yín yánviêm nướu齿龈炎chǐ yín yánviêm nướu