齿龈炎[chǐ yín yán] [齿 龈 炎]Lưu từKhácviêm nướuChữ trong từ齿chǐrăng龈kěnbiến thể của 啃 (kěn)炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêmTừ cận nghĩa:龈炎yín yánviêm nướu牙龈炎yá yín yánviêm nướu