龙嵩[lóng sōng] [龙 嵩]Lưu từKhácngải giấmChữ trong từ龙lóngrồng嵩sōngcao ngấtTừ ghép:龙嵩叶lóng sōng yèngải giấmTừ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồngTừ cận nghĩa:龙蒿lóng hāongải giấm龙嵩叶lóng sōng yèngải giấm